俯視

fǔ shì phủ thị

Hán Việt: phủ thị · Pinyin: fǔ shì

Tổng quan

nhìn bao quát | nhìn xuống nhìn xuống; trông xuống。從高處往下看。 站在山上俯視蜿蜓的公路。 đứng trên núi nhìn xuống đường sá ngoằn ngoèo

Cấu tạo: (phủ) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn bao quát | nhìn xuống nhìn xuống; trông xuống。從高處往下看。 站在山上俯視蜿蜓的公路。 đứng trên núi nhìn xuống đường sá ngoằn ngoèo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從高處往下看。《文選.宋玉.高唐賦》:「俯視崝嶸,窐寥窈冥。」《文選.曹丕.雜詩二首之一》:「俯視清水波,仰看明月光。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从高处往下看站在山上~蜿蜒的公路 。

Eng

  • CC-CEDICT to overlook|to look down at
  • Cihui to overlook; to look down at

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

仰望 · 仰视 · 瞻仰