仰觀俯察

yǎng guān fǔ chá ngưỡng quan phủ sát

Hán Việt: ngưỡng quan phủ sát · Pinyin: yǎng guān fǔ chá

Tổng quan

ngưỡng quan phủ sát: ngửa xem cúi xét

Cấu tạo: (ngưỡng) + (quan) + (phủ) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưỡng quan phủ sát: ngửa xem cúi xét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抬頭觀看天文,低頭勘察地理。語本《易經.繫辭上》:「仰以觀於天文,俯以察於地理。」後形容仔細觀察研究。《文選.嵇康.養生論》:「故有一切之壽,仰觀俯察莫不皆然。」《孤本元明雜劇.齊天大聖.第四折》:「年至於七歲,經典一覽,悉皆默會,仰觀俯察,棄國辭朝。」