仰觀俯察

yǎng guān fǔ chá ngưỡng quan phủ sát

Hán Việt: ngưỡng quan phủ sát · Pinyin: yǎng guān fǔ chá

Tổng quan

ngưỡng quan phủ sát: ngửa xem cúi xét

Cấu tạo: (ngưỡng) + (quan) + (phủ) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰:抬起头;俯:低下头,弯下腰。指多方或仔细观察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.系辞上》"仰以观于天文,俯以察于地理,是故知幽明之故。"后以"仰观俯察"指多方或仔细观察。
  • Tân Hoa Tự Điển 仰抬起头;俯低下头,弯下腰。指多方或仔细观察。