仰面

yǎng miàn ngưỡng diện

Hán Việt: ngưỡng diện · Pinyin: yǎng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顏面向上。《三國演義》第九回:「布將前事一一告允,允仰面跌足,半晌不語。」《西遊記》第一二回:「見了太宗,那僧人手也不起,拜也不拜,仰面道:『陛下問我何事?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸朝上:~滑倒。

Eng

  • Cihui 仰面 ǎngmiàn* v.o. face upward

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

昂首