昂首

áng shǒu ngang thủ

Hán Việt: ngang thủ · Pinyin: áng shǒu

Tổng quan

ngẩng cao đầu | tinh thần phấn chấn | ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí) gẩng đầu lên. ngang thủ ngang thủ ☆Ngẩng đầu lên.

Cấu tạo: (ngang) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngẩng cao đầu | tinh thần phấn chấn | ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí) gẩng đầu lên. ngang thủ ngang thủ ☆Ngẩng đầu lên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抬頭。《浮生六記.卷二.閒情記趣》:「昂首觀之,項為之強。」也作「昂頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰着头:~望天|战马~长鸣。

Eng

  • CC-CEDICT head high|in high spirits|to raise one's head (e.g. of neighing horse)
  • Cihui head high; in high spirits; to raise one's head (e.g. of neighing horse)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

仰面 · 抬头

Từ trái nghĩa

低头 · 俯首