仰鼻息 yǎng bí xī · ngưỡng tị tức Hán Việt: ngưỡng tị tức · Pinyin: yǎng bí xī Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 鼻 (tị) + 息 (tức)Pinyinyǎng bí xīHán Việtngưỡng tị tứcCấu tạo仰 + 鼻 + 息 · ngưỡng + tị + tức nghĩa thành phần: ngưỡng + tị + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓迎合别人的意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓迎合别人的意旨。