仲裁書 trọng tài thư Hán Việt: trọng tài thư Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 裁 (tài) + 書 (thư)Hán Việttrọng tài thưCấu tạo仲 + 裁 + 書 · trọng + tài + thư nghĩa thành phần: trọng + tài + thư Nghĩa EngCihui 仲裁書 hòngcáishū n. (arbitration) ruling/award M:¹zhāng