仲裁員 zhòng cái yuán · trọng tài viên Hán Việt: trọng tài viên · Pinyin: zhòng cái yuán Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 裁 (tài) + 員 (viên)Pinyinzhòng cái yuánHán Việttrọng tài viênCấu tạo仲 + 裁 + 員 · trọng + tài + viên nghĩa thành phần: trọng + tài + viên