件傢俱 kiện gia câu Hán Việt: kiện gia câu Tổng quan Cấu tạo: 件 (kiện) + 傢 (gia) + 俱 (câu)Hán Việtkiện gia câuCấu tạo件 + 傢 + 俱 · kiện + gia + câu nghĩa thành phần: kiện + gia + câu Nghĩa EngCihui piece of furniture