件工作 kiện công tác Hán Việt: kiện công tác Tổng quan Cấu tạo: 件 (kiện) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtkiện công tácCấu tạo件 + 工 + 作 · kiện + công + tác nghĩa thành phần: kiện + công + tác Nghĩa EngCihui piece of work