件瓷器 kiện từ khí Hán Việt: kiện từ khí Tổng quan Cấu tạo: 件 (kiện) + 瓷 (từ) + 器 (khí)Hán Việtkiện từ khíCấu tạo件 + 瓷 + 器 · kiện + từ + khí nghĩa thành phần: kiện + từ + khí Nghĩa EngCihui piece of china