件食品 kiện thực phẩm Hán Việt: kiện thực phẩm Tổng quan Cấu tạo: 件 (kiện) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Hán Việtkiện thực phẩmCấu tạo件 + 食 + 品 · kiện + thực + phẩm nghĩa thành phần: kiện + thực + phẩm Nghĩa EngCihui viand