價底兒 giá để nhi Hán Việt: giá để nhi Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá để nhiCấu tạo價 + 底 + 兒 · giá + để + nhi nghĩa thành phần: giá + để + nhi Nghĩa EngCihui 價底兒 iàdǐr ►See jiàdǐ