價格的 giá cách đích Hán Việt: giá cách đích Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 的 (đích)Hán Việtgiá cách đíchCấu tạo價 + 格 + 的 · giá + cách + đích nghĩa thành phần: giá + cách + đích Nghĩa EngCihui pricing