價碼兒 giá mã nhi Hán Việt: giá mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 碼 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việtgiá mã nhiCấu tạo價 + 碼 + 兒 · giá + mã + nhi nghĩa thành phần: giá + mã + nhi Nghĩa EngCihui 價碼兒 iàmǎr ►See ¹jiàmǎ