任一個

rèn yī ge nhâm nhất cá

Hán Việt: nhâm nhất cá · Pinyin: rèn yī ge

Tổng quan

bất kỳ một cái nào trong danh sách các khả năng

Cấu tạo: (nhâm) + (nhất) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất kỳ một cái nào trong danh sách các khả năng

Eng

  • CC-CEDICT any one of (a list of possibilities)
  • Cihui any one of (a list of possibilities)