任務書 rèn wù shū · nhâm vụ thư Hán Việt: nhâm vụ thư · Pinyin: rèn wù shū Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 書 (thư)Pinyinrèn wù shūHán Việtnhâm vụ thưCấu tạo任 + 務 + 書 · nhâm + vụ + thư nghĩa thành phần: nhâm + vụ + thư