任務名 nhâm vụ danh Hán Việt: nhâm vụ danh Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 名 (danh)Hán Việtnhâm vụ danhCấu tạo任 + 務 + 名 · nhâm + vụ + danh nghĩa thành phần: nhâm + vụ + danh Nghĩa EngCihui taskname