任務編號 rèn wù biān hào · nhâm vụ biên hào Hán Việt: nhâm vụ biên hào · Pinyin: rèn wù biān hào Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyinrèn wù biān hàoHán Việtnhâm vụ biên hàoCấu tạo任 + 務 + 編 + 號 · nhâm + vụ + biên + hào nghĩa thành phần: nhâm + vụ + biên + hào