任劳怨 rèn láo yuàn · nhâm lao oán Hán Việt: nhâm lao oán · Pinyin: rèn láo yuàn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 劳 (lao) + 怨 (oán)Pinyinrèn láo yuànHán Việtnhâm lao oánCấu tạo任 + 劳 + 怨 · nhâm + lao + oán nghĩa thành phần: nhâm + lao + oán