任務觀點 nhâm vụ quan điểm Hán Việt: nhâm vụ quan điểm Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Hán Việtnhâm vụ quan điểmCấu tạo任 + 務 + 觀 + 點 · nhâm + vụ + quan + điểm nghĩa thành phần: nhâm + vụ + quan + điểm Nghĩa EngCihui 任務觀點 ènwu guāndiǎn n. perfunctory attitude