任劳怨

rèn láo yuàn nhâm lao oán

Hán Việt: nhâm lao oán · Pinyin: rèn láo yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (lao) + (oán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「任勞任怨」。見「任勞任怨」條。01.明.沈德符《萬曆野獲編.卷四.宗藩二郡王建白》:「永嘉當國,肯任勞怨,獨此事不能將順聖意。」