任命状

rèn mìng zhuàngnhâm mệnh trạng

Hán Việt: nhâm mệnh trạng · Pinyin: rèn mìng zhuàng

Tổng quan

giấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)

新华 · Tân Hoa Đại lục

國家任用官吏時所給予的憑證。

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 命 (mệnh) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy bổ nhiệm
  • Biên soạn letter/certificate of appointment; commission M:¹zhāng/¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家任用官吏時所給予的憑證。

Eng

  • JMdict written appointment
  • Cihui 任命狀 ènmìngzhuàng n. letter/certificate of appointment; commission M:¹zhāng/¹fèn

ja

  • JMdict 任命状(にんめいじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

任命者 · 任命 · 任命书 · 任命书专利 · 任命…到… · 任命某人为