任命狀
nhâm mệnh trạng
Hán Việt: nhâm mệnh trạng · Pinyin: rèn mìng zhuàng
Tổng quan
giấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy chứng nhận bổ nhiệm (vào cơ quan nhà nước)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國家任用官吏時所給予的憑證。
Eng
- CC-CEDICT certificate of appointment (to government office)
- Cihui 任命狀 ènmìngzhuàng n. letter/certificate of appointment; commission M:¹zhāng/¹fèn
ja
- JMdict written appointment