任命者

nhâm mệnh giả

Hán Việt: nhâm mệnh giả

Tổng quan

người chỉ định, người bổ nhiệm (ai vào một chức vụ gì), người giới thiệu, người đề cử (ai ra ứng cử)

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 命 (mệnh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bổ nhiệm
  • Tần suất từ người chỉ định, người bổ nhiệm (ai vào một chức vụ gì), người giới thiệu, người đề cử (ai ra ứng cử)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nominator

Eng

  • Tần suất từ nominator

Từ liên quan

Gần nghĩa

任命状 · 任命 · 命者 · 任命书 · 任命书专利 · 任命…到… · 任命某人为