任聖童 rèn shèng tóng · nhâm thánh đồng Hán Việt: nhâm thánh đồng · Pinyin: rèn shèng tóng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 聖 (thánh) + 童 (đồng)Pinyinrèn shèng tóngHán Việtnhâm thánh đồngCấu tạo任 + 聖 + 童 · nhâm + thánh + đồng nghĩa thành phần: nhâm + thánh + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉任延的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.汉任延的别号。