任天狗 rèn tiān gǒu · nhâm thiên cẩu Hán Việt: nhâm thiên cẩu · Pinyin: rèn tiān gǒu Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 天 (thiên) + 狗 (cẩu)Pinyinrèn tiān gǒuHán Việtnhâm thiên cẩuCấu tạo任 + 天 + 狗 · nhâm + thiên + cẩu nghĩa thành phần: nhâm + thiên + cẩu