任子令 rèn zi lìng · nhâm tử lệnh Hán Việt: nhâm tử lệnh · Pinyin: rèn zi lìng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 子 (tử) + 令 (lệnh)Pinyinrèn zi lìngHán Việtnhâm tử lệnhCấu tạo任 + 子 + 令 · nhâm + tử + lệnh nghĩa thành phần: nhâm + tử + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代制定的子弟因父兄保任为郎的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代制定的子弟因父兄保任为郎的法令。