任弼時 nhâm bật thì Hán Việt: nhâm bật thì Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 弼 (bật) + 時 (thì)Hán Việtnhâm bật thìCấu tạo任 + 弼 + 時 · nhâm + bật + thì nghĩa thành phần: nhâm + bật + thì Nghĩa EngCihui 任弼時 én Bìshí (1904-1950) n. a close associate of Mao Zedong