任怎麼 nhâm chẩm ma Hán Việt: nhâm chẩm ma Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 怎 (chẩm) + 麼 (ma)Hán Việtnhâm chẩm maCấu tạo任 + 怎 + 麼 · nhâm + chẩm + ma nghĩa thành phần: nhâm + chẩm + ma Nghĩa EngCihui 任怎麼 ènzěnme adv. <topo.> no matter how