任性兒 nhâm tính nhi Hán Việt: nhâm tính nhi Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 性 (tính) + 兒 (nhi)Hán Việtnhâm tính nhiCấu tạo任 + 性 + 兒 · nhâm + tính + nhi nghĩa thành phần: nhâm + tính + nhi Nghĩa EngCihui 任性兒 ènxìngr ►See ¹rènxìng