任性者 nhâm tính giả Hán Việt: nhâm tính giả Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 性 (tính) + 者 (giả)Hán Việtnhâm tính giảCấu tạo任 + 性 + 者 · nhâm + tính + giả nghĩa thành phần: nhâm + tính + giả Nghĩa EngCihui kittle cattle