任怨任勞
nhâm oán nhâm lao
Hán Việt: nhâm oán nhâm lao · Pinyin: rèn yuàn rèn láo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 任:担当,经受。不怕招怨,也不怕吃苦。同“任劳任怨”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"任劳任怨"。
- Tân Hoa Tự Điển 任担当,经受。不怕招怨,也不怕吃苦。同任劳任怨”。