任意刪除 nhâm ý san trừ Hán Việt: nhâm ý san trừ Tổng quan xem bowdlerize Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 刪 (san) + 除 (trừ)Hán Việtnhâm ý san trừCấu tạo任 + 意 + 刪 + 除 · nhâm + ý + san + trừ nghĩa thành phần: nhâm + ý + san + trừ Nghĩa ViệtCihui xem bowdlerize