任意可 rèn yì kě · nhâm ý khả Hán Việt: nhâm ý khả · Pinyin: rèn yì kě Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 可 (khả)Pinyinrèn yì kěHán Việtnhâm ý khảCấu tạo任 + 意 + 可 · nhâm + ý + khả nghĩa thành phần: nhâm + ý + khả