任意武斷 nhâm ý võ đoạn Hán Việt: nhâm ý võ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 武 (võ) + 斷 (đoạn)Hán Việtnhâm ý võ đoạnCấu tạo任 + 意 + 武 + 斷 · nhâm + ý + võ + đoạn nghĩa thành phần: nhâm + ý + võ + đoạn Nghĩa EngCihui 任意武斷 ènyì wǔduàn n. <lg.> ad hoc