任意选择

nhâm ý tuyển trạch

Hán Việt: nhâm ý tuyển trạch

Tổng quan

lựa chon một cách cẩn thận; chọn (cái tốt nhất)

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 意 (ý) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tùy ý chọn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi handpick

Từ liên quan

Gần nghĩa

任意主义 · 任意删改 · 任意删除 · 任意抛弃 · 任意驱使 · 选择性的 · 选择机会 · 選擇本願