任抓掀

rèn zhuā xiān nhâm trảo hiên

Hán Việt: nhâm trảo hiên · Pinyin: rèn zhuā xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (trảo) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。随他使用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。随他使用。