任擇條款 nhâm trạch điều khoản Hán Việt: nhâm trạch điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 擇 (trạch) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việtnhâm trạch điều khoảnCấu tạo任 + 擇 + 條 + 款 · nhâm + trạch + điều + khoản nghĩa thành phần: nhâm + trạch + điều + khoản Nghĩa EngCihui 任擇條款 ènzé tiáokuǎn n. <econ.> optional clause