任謗任勞 nhâm báng nhâm lao Hán Việt: nhâm báng nhâm lao Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 謗 (báng) + 任 (nhâm) + 勞 (lao)Hán Việtnhâm báng nhâm laoCấu tạo任 + 謗 + 任 + 勞 · nhâm + báng + nhâm + lao nghĩa thành phần: nhâm + báng + nhâm + lao Nghĩa EngCihui 任謗任勞 ènbàngrènláo f.e. ignore slander and shoulder one's burdens manfully