任選字 nhâm tuyển tự Hán Việt: nhâm tuyển tự Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 選 (tuyển) + 字 (tự)Hán Việtnhâm tuyển tựCấu tạo任 + 選 + 字 · nhâm + tuyển + tự nghĩa thành phần: nhâm + tuyển + tự Nghĩa EngCihui 任選字 ènxuǎnzì n. optional word