份数不大

fèn shù bù dàphân sổ bất đại

Hán Việt: phân sổ bất đại · Pinyin: fèn shù bù dà

Tổng quan

Cấu tạo: 份 (phân) + 數 (sổ) + 不 (bất) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng nhỏ

Đức

  • Handedict kleine Auflage (S), kleinauflagig

Từ liên quan

Gần nghĩa

不大对头 · 不大会儿 · 不大對頭 · 不大方的 · 不大离儿 · 不大离 · 不大不小 · 不大好的