不大离儿

bù dà lí rbất đại li nhi

Hán Việt: bất đại li nhi · Pinyin: bù dà lí r

Tổng quan

biến thể er hoá của 不大離

新华 · Tân Hoa Đại lục

差不多; 相近:两个孩子的身量~; 还算不错:这块地的麦子长得~。

Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 離 (li) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 不大离
  • Biên soạn v.p. <coll.> 1. pretty close 2. not bad

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 差不多; 相近:两个孩子的身量~; 还算不错:这块地的麦子长得~。

Eng

  • Cihui erhua variant of 不大離; 不大离

Từ liên quan

Gần nghĩa

不大对头 · 不大会儿 · 不大對頭 · 不大方的 · 不大离 · 不大不小 · 不大好的 · 不大牢靠