不大對頭

bù dà duì tóubất đại đối đầu

Hán Việt: bất đại đối đầu · Pinyin: bù dà duì tóu

Tổng quan

ĐỐI ĐẦU gây nên; có vấn đề

新华 · Tân Hoa Đại lục

有了问题,出了毛病,指有失调的迹象。

Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 對 (đối) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây nên: có vấn đề

Từ liên quan

Gần nghĩa

不大会儿 · 不大方的 · 不大離兒 · 不大離 · 对头冤家 · 不大不小 · 不大好的 · 不大牢靠