仿天器 phảng thiên khí Hán Việt: phảng thiên khí Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 天 (thiên) + 器 (khí)Hán Việtphảng thiên khíCấu tạo仿 + 天 + 器 · phảng + thiên + khí nghĩa thành phần: phảng + thiên + khí Nghĩa EngCihui astron