仿宋字 phảng tống tự Hán Việt: phảng tống tự Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 宋 (tống) + 字 (tự)Hán Việtphảng tống tựCấu tạo仿 + 宋 + 字 · phảng + tống + tự nghĩa thành phần: phảng + tống + tự