仿射幾何學 fǎng shè jǐ hé xué · phảng xạ ki hà học Hán Việt: phảng xạ ki hà học · Pinyin: fǎng shè jǐ hé xué Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 射 (xạ) + 幾 (ki) + 何 (hà) + 學 (học)Pinyinfǎng shè jǐ hé xuéHán Việtphảng xạ ki hà họcCấu tạo仿 + 射 + 幾 + 何 + 學 · phảng + xạ + ki + hà + học nghĩa thành phần: phảng + xạ + ki + hà + học