仿形器 fǎng xíng qì · phảng hình khí Hán Việt: phảng hình khí · Pinyin: fǎng xíng qì Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 形 (hình) + 器 (khí)Pinyinfǎng xíng qìHán Việtphảng hình khíCấu tạo仿 + 形 + 器 · phảng + hình + khí nghĩa thành phần: phảng + hình + khí