仿形法 fǎng xíng fǎ · phảng hình pháp Hán Việt: phảng hình pháp · Pinyin: fǎng xíng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 形 (hình) + 法 (pháp)Pinyinfǎng xíng fǎHán Việtphảng hình phápCấu tạo仿 + 形 + 法 · phảng + hình + pháp nghĩa thành phần: phảng + hình + pháp