仿昌品 fǎng chāng pǐn · phảng xương phẩm Hán Việt: phảng xương phẩm · Pinyin: fǎng chāng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 昌 (xương) + 品 (phẩm)Pinyinfǎng chāng pǐnHán Việtphảng xương phẩmCấu tạo仿 + 昌 + 品 · phảng + xương + phẩm nghĩa thành phần: phảng + xương + phẩm